5 (100%) 1 vote

Oxaliplatin là thuốc điều trị ung thư (“chống ung thư” hoặc “độc tế bào”). Oxaliplatin được phân loại vào nhóm chất “alkyl hóa “. Để hiểu hơn, xem “Cơ chế hoạt động của oxaliplatin” dưới đây:

Hình ảnh minh họa Eloxatin biệt dược của Oxaliplatin
Hình ảnh minh họa Eloxatin biệt dược của Oxaliplatin

Oxaliplatin được sử dụng như thế nào:

Oxaliplatin được dùng để điều trị ung thư đường tiêu hóa hoặc ung thư đại tràng tiến triển, thường phối hợp với các thuốc khác (fluorouracil và leucovorin).

Lưu ý: Nếu một loại thuốc đã được phê duyệt để điều trị một loại ung thư, Bác sĩ có thể chọn cùng thuốc đó để điều trị cho vấn đề khác nếu BS tin thuốc đó hữu ích (chỉ định off-labe).

Oxaliplatin được truyền như thế nào:

  • Thuốc được truyền qua tĩnh mạch (tiêm tĩnh mạch, IV).
  • Không có thuốc viên Oxaliplatin.
  • Liều Oxaliplatin phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: chiều cao, cân nặng, tình trạng sức khỏe hoặc các vấn đề sức khỏe khác và loại ung thư bạn mắc. Bác sĩ sẽ xác định liều lượng và liệu trình điều trị của bạn.

Tác dụng phụ:

Những điều quan trọng cần nhớ về tác dụng phụ của Oxaliplatin:

  • Hầu hết bệnh nhân không gặp tất cả tác dụng phụ của Oxaliplatin được liệt kê dưới đây
  • Thường dự đoán được thời điểm xuất hiện và quá trình xảy ra các tác dụng phụ của Oxaliplatin.
  • Những tác dụng phụ của Oxaliplatin hầu hết có tính thuận nghịch và sẽ biến mất khi điều trị xong.
  • Có nhiều cách để giảm thiểu hoặc ngăn ngừa các tác dụng phụ của Oxaliplatin
  • Không có mối liên hệ nào giữa sự xuất hiện hay mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ và hiệu quả của Oxaliplatin.

Tác dụng phụ khi tiêm Oxaliplatin:

  • Cảm thấy khó nuốt, hụt hơi, cứng hàm, cảm giác lạ ở lưỡi, tức ngực. Triệu chứng này rất hiếm xảy ra (<5%). Thường xuất hiện trong vài giờ sau khi truyền Oxaliplatin và thường xảy ra khi tiếp xúc với lạnh. Tránh tiếp xúc với trời lạnh (xem mẹo chăm sóc bên dưới) để giúp ngăn ngừa tác dụng phụ. Những lần tiêm sau có thể truyền tĩnh mạch chậm để hạn chế xảy ra tác dụng phụ.

 Những tác dụng phụ phổ biến (xảy ra trên 30%) khi bệnh nhân dùng Oxaliplatin:

  • Bệnh lý thần kinh ngoại vi – Tê, đau và ngứa rát bàn tay hoặc bàn chân thường bị sưng do lạnh. Triệu chứng này sẽ giảm hoặc mất đi giữa những đợt điều trị, tuy nhiên khi tăng số lần điều trị sẽ làm tăng cảm giác tê ngứa và sẽ mất nhiều thời gian để giảm hoặc khỏi bệnh. Bác sĩ chuyên khoa sẽ giám sát triệu chứng này và điều chỉnh liều cho phù hợp.
  • Buồn nôn và nôn
  • Tiêu chảy
  • Lở miệng
  • Số lượng tế bào máu thấp – Các tế bào bạch cầu, hồng cầu và tiểu cầu có thể giảm. Điều này có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, thiếu máu hoặc chảy máu.
  • Mệt mỏi
  • Ăn không ngon

Dưới đây là các tác dụng phụ ít gặp Oxaliplatin (xảy ra trong 10-29%) đối với bệnh nhân.

  • Táo bón
  • Sốt
  • Đau toàn thân
  • Đau đầu
  • Ho
  • Tăng tạm thời các chỉ số xét nghiệm máu về chức năng gan (xem các vấn đề về gan).
  • Phản ứng dị ứng: một số tác dụng phụ hiếm gặp. Tuy nhiên, hãy gọi cấp cứu ngay lập tức nếu bạn đột nhiên gặp khó thở, đau họng hoặc đau ngực. Các dấu hiệu dị ứng khác bao gồm: phát ban, ho đột ngột, sưng môi hoặc lưỡi.

Triệu chứng trên bao gồm các phản ứng phụ thông thường và ít gặp hơn đối với những người dùng Oxaliplatin. Tác dụng phụ rất hiếm, xảy ra ở dưới 10% bệnh nhân, không được liệt kê ở đây. Tuy nhiên, bạn nên luôn luôn thông báo cho nhân viên y tế nếu gặp bất kỳ triệu chứng bất thường.

Cần liên lạc với nhân viên y tế khi nào:

Liên hệ với bác sĩ khi gặp bất kỳ triệu chứng nào sau đây cả ban ngày và ban đêm:

  • Sốt 38°C, ớn lạnh (có dấu hiệu nhiễm trùng).
  • Khó thở, đau hoặc tức ngực, cứng hàm, đau hoặc ngứa trong lòng bàn tay.

Các triệu chứng sau đây cần được chú ý, nhưng không phải là tình huống khẩn cấp. Liên hệ với nhân viên y tế trong vòng 24 giờ sau khi nhận thấy bất kỳ trường hợp nào sau đây:

  • Buồn nôn (làm cản trở khả năng ăn uống và không giảm dù đã dùng các thuốc kê đơn để điều trị)
  • Nôn (nôn nhiều hơn 4-5 lần trong 24 giờ)
  • Xuất huyết bất thường hoặc bầm tím
  • Dịch màu đen hoặc máu trong phân hay nước tiểu.
  • Tiêu chảy (4-6 đợt trong 24 giờ)
  • Đau quặn bụng
  • Nhiễm trùng miệng (đau đỏ, sưng hoặc loét)
  • Các dấu hiệu nhiễm trùng như: đỏ hoặc sưng, đau khi nuốt, ho hoặc đau khi đi tiểu.
  • Tê, đau khớp hoặc cơ (chứng đau thắt ngực hoặc đau cơ).
  • Táo bón không giảm kể cả khi dùng thuốc nhuận tràng.
  • Mệt mỏi quá độ (gặp khó khăn với các hoạt động hằng ngày).
  • Không thể ăn uống trong 24 giờ hoặc có dấu hiệu mất nước: mệt mỏi, khát, khô miệng và giảm lượng nước tiểu, hoặc chóng mặt.

Luôn thông báo cho nhân viên y tế nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng bất thường nào.

Thận trọng:

  • Trước khi bắt đầu điều trị bằng Oxaliplatin, hãy cho bác sĩ biết về bất kỳ loại thuốc nào khác đang dùng (bao gồm cả các loại thuốc không kê đơn, vitamin hoặc các liệu pháp thảo dược). Không dùng aspirin hoặc các sản phẩm có chứa aspirin trừ khi bác sĩ cho phép.
  • Không tiêm phòng hoặc chủng ngừa mà không có sự cho phép của bác sĩ trong thời gian dùng Oxaliplatin.
  • Thông báo cho bác sĩ nếu bạn đang mang thai hoặc có thể có thai trước khi bắt đầu điều trị. Thuốc nhóm D (Oxaliplatin có thể gây nguy hiểm cho thai nhi, phụ nữ đang mang thai hoặc khi mang thai phải được biết về nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi).
  • Đối với cả nam và nữ: Không mang thai (có thai) khi đang dùng Oxaliplatin. Dùng các biện pháp ngừa thai như là dùng bao cao su. Thảo luận với bác sĩ khi bạn có thể mang thai một cách an toàn hoặc sinh con sau khi điều trị.
  • Không cho con bú khi đang dùng Oxaliplatin.

Mẹo Tự Chăm sóc:

  • Trong khi điều trị với Oxaliplatin: tránh nhiệt độ thấp và tiếp xúc với các đồ dùng lạnh.
  • Nếu bắt buộc phải ra ngoài khi trời lạnh, che kín da, miệng và mũi.
  • Không uống đồ uống lạnh hoặc dùng đá viên trong đồ uống.
  • Không chườm đá/túi đá trên cơ thể.

Các cách khác để giảm các tác dụng phụ do lạnh:

  • Che người bằng một tấm chăn khi truyền Oxaliplatin.
  • Không hít thở sâu khi tiếp xúc với không khí lạnh.
  • Mặc quần áo ấm trong thời tiết lạnh vào mọi lúc. Che miệng và mũi bằng khăn, mặt nạ để làm ấm không khí đi vào phổi.
  • Không lấy đồ đạc trong tủ lạnh mà không đeo găng tay.
  • Uống nước nóng hoặc nước ở nhiệt độ phòng.
  • Luôn uống thông qua ống hút
  • Không sử dụng đá nếu bạn bị buồn nôn hoặc bị đau miệng. Gọi chuyên viên chăm sóc sức khoẻ.
  • Lưu ý các kim loại rất lạnh khi tiếp xúc, đặc biệt vào mùa đông. Mang găng tay khi chạm vào vật lạnh bao gồm cửa nhà, cửa xe hoặc hộp thư.
  • Không mở điều hòa làm lạnh nhiều khi ở trong nhà hoặc xe hơi trong thời tiết nóng.
  • Nếu cơ thể bị lạnh, lau bằng nước ấm.
  • Để giảm cảm giác buồn nôn, dùng thuốc chống nôn theo chỉ định của bác sĩ, và ăn những bữa ăn nhỏ, thường xuyên.
  • Uống từ 2 đến 3 lít nước mỗi ngày, trừ khi bạn được khuyến cáo giảm lượng nước uống của bạn, và duy trì dinh dưỡng tốt. Điều này sẽ làm giảm khả năng bị táo bón, và ngăn ngừa mất nước.

Theo dõi và kiểm tra:

Bạn sẽ được kiểm tra thường xuyên bởi nhân viên y tế trong khi dùng Oxaliplatin, để theo dõi các phản ứng phụ và kiểm tra đáp ứng của điều trị. Việc định kỳ theo dõi công thức máu (CBC) cũng như chức năng của các cơ quan khác (như thận và gan) cũng sẽ được bác sĩ kiểm tra.

Oxaliplatin hoạt động như thế nào:

Các khối u ung thư được đặc trưng bởi sự phân chia tế bào, quá trình phân chía này không còn được kiểm soát như khi còn trong một mô bình thường. Các tế bào “bình thường” ngừng phân chia khi chúng tiếp xúc với một tế bào tương tự, theo một cơ chế gọi là sự ức chế tiếp xúc. Tế bào ung thư mất khả năng này. Tế bào ung thư bị mất hệ thống kiểm soát và giới hạn số lần phân chia. Quá trình phân chia tế bào, cho dù tế bào bình thường hay ung thư, đều thông qua chu kỳ sinh trưởng tế bào. Chu kỳ tế bào đi từ giai đoạn nghỉ ngơi, thông qua giai đoạn phát triển tích cực, và sau đó là phân bào (phân chia).

Khả năng thuốc trị ung thư diệt tế bào ung thư phụ thuộc vào khả năng ngăn chặn sự phân chia tế bào. Thông thường, các loại thuốc này hoạt động bằng cách phá hủy những RNA hoặc DNA – nhưng chất báo cho tế bào biết làm thế nào để tự sao chép trong khi phân chia tế bào. Nếu các tế bào không thể phân chia, chúng sẽ chết. Tế bào phân chia càng nhanh, thuốc trị ung thư càng có nhiều khả năng giết tế bào, làm khối u co lại. Chúng cũng gây ra quá trình chết theo chương trình (tế bào tự chết theo chương trình).

Thuốc trị ung thư nào ảnh hưởng đến các tế bào chỉ khi các tế bào đang phân chia được gọi thuốc trị ung thư đặc hiệu với chu kỳ tăng trưởng của tế bào (cell-cycle specific). Ngược lại, thuốc trị ung thư  ảnh hưởng đến các tế bào khi chúng được nghỉ ngơi được gọi là thuốc trị ung thư không đặc hiệu với chu kỳ tăng trưởng của tế bào. Kế hoạch đưa liều hóa trị liệu được thiết lập dựa trên loại tế bào ung thư, tốc độ phân chia và thời gian mà một loại thuốc nhất định có thể có hiệu quả. Đây là lý do tại sao hóa trị thường được dùng theo từng đợt điều trị.

Hoá trị liệu có hiệu quả nhất trong việc diệt những tế bào nào phân chia nhanh chóng. Thật không may, hóa trị liệu không nhận biết được sự khác biệt giữa các tế bào ung thư và các tế bào bình thường. Sau khi dừng hóa trị liệu, các tế bào “bình thường” sẽ phát triển trở lại và khỏe mạnh nhưng trong khi dùng thuốc hóa trị, các phản ứng phụ sẽ xảy ra. Các tế bào “bình thường” thường bị ảnh hưởng bởi hóa trị là các tế bào máu, các tế bào trong miệng, dạ dày và ruột, và các nang lông/tóc; dẫn đến lượng máu thấp, loét miệng, buồn nôn, tiêu chảy hoặc rụng tóc. Các loại thuốc khác nhau có thể ảnh hưởng đến các bộ phận khác nhau của cơ thể.

Hoá trị liệu (thuốc chống ung thư) được chia thành năm nhóm dựa trên cách chúng hoạt động để tiêu diệt ung thư. Mặc dù các loại thuốc này được chia thành các nhóm, một số loại thuốc cụ thể có thể thuộc nhiều nhóm khác nhau. Sau đây là các loại hóa trị liệu:

Oxaliplatin được phân loại như một tác nhân alkyl hóa (alkylating). Tác nhân alkyl hóa là chất hoạt động mạnh nhất trong giai đoạn nghỉ ngơi của tế bào. Những loại thuốc này là những thuốc không đặc hiệu với chu kỳ sinh trưởng của tế bào. Có một số loại chất alkyl hóa.

Các chất dẫn xuất khí mù tạt: Mechloretamine, Cyclophosphamide, Chlorambucil, Melphalan, và Ifosfamide.

Ethylenimines: Thiotepa và Hexamethylmelamine.

Alkylsulfonates: Busulfan.

Hydrazines và Triazines: Altretamine, Procarbazine, Dacarbazine và Temozolomide.

Nitrosureas: Carmustine, Lomustine và Streptozocin. Nitrosureas là duy nhất bởi vì, không giống như hóa trị liệu, chúng có thể vượt qua hàng rào máu-não. Chúng có thể hữu ích trong điều trị u não.

Muối kim loại: Carboplatin, Cisplatin, và Oxaliplatin.

 

Lưu ý: Bạn nên nói chuyện với chuyên gia chăm sóc sức khoẻ về tình trạng và điều trị bệnh cụ thể của bạn. Thông tin trong trang web này có ý nghĩa hữu ích và có tính giáo dục, nhưng không thay thế cho các khuyến cáo y tế.

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here